Cubot Note 30 với Oppo A40

Cubot
Note 30

Oppo
A40
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
- AnTuTu
- 135.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 253.200 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1604 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 264 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1300:1 contrast ratio, NTSC, 90% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 1000 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P35 MT6765
- Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
- CPU
- 4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
- 4x1.8 GHz Kryo 660 +4x2.1 GHz Kryo 660
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 14 nm
- 11 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 2.1 GHz
- GPU
- PowerVR GE8320
- Adreno 610 GPU
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 20 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Samsung S5K2T7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.8"
- —
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
- Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- 5100 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 75.7 mm 165.0 mm 9.0 mm Print 3D Model
- 76.1 mm 165.8 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 186 g
- Chất liệu
- Polycarbonate
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Purple Lilac
- Bề mặt sử dụng
- 82 %
- 85 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54 , MIL-STD-810H
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Hi-Res Audio, Stereo Speakers













