Cubot KingKong Star với Vivo X Flip

Cubot KingKong Star
Cubot
KingKong Star
Vivo X Flip
Vivo
X Flip

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
vivo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
371.900 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
1.410.960 Antutu v11 Overall performance better than 87% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 5,999.00 ($ 877.27)

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.74"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2520 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
396 ppi High Density
406 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
4x Cortex A76 2.2 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.75
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX866
Kích thước cảm biến
1/1.49"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung
Samsung S5KGD2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
10600 mAh
4400 mAh
Loại
Li-Polymer
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
80.8 mm 180.2 mm 17.8 mm Print 3D Model
75.3 mm 166.4 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
395 g
198 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black Red
Black Gold Violet
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
75 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu OriginOS (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes

Đã so sánh với Cubot KingKong Star

  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo X Flip

  • Vivo
    X Flip
    12 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo X Flip
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    X Flip
    12 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo X Flip
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Vivo
    X Flip
    12 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo X Flip
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    X Flip
    12 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo X Flip
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    X Flip
    12 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo X Flip
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    X Flip
    12 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo X Flip
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    X Flip
    12 GB · 6.74" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo X Flip
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh