Cubot KingKong Star với Meizu M10S

Cubot KingKong Star
Cubot
KingKong Star
Meizu M10S
Meizu
M10S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Meizu
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
AnTuTu
371.900 Antutu v10 Overall performance better than 64% of devices
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Medium-sized Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
Unisoc Tiger T310
CPU
4x Cortex A76 2.2 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
7 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KGM2
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Samsung
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10600 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
80.8 mm 180.2 mm 17.8 mm Print 3D Model
76.6 mm 164.5 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
395 g
204 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Polycarbonate
Màu sắc
Black Red
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
75 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 10 Q FlyMe 9 Lite (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot KingKong Star

  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Cubot KingKong Star
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Meizu M10S

  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Meizu 10
    Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Blackview BV6300 Pro
    Blackview
    BV6300 Pro
    6 GB · 5.7" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh