Cubot KingKong Star 2 với Samsung Galaxy S23 FE

Cubot KingKong Star 2
Cubot
KingKong Star 2
Samsung Galaxy S23 FE
Samsung
Galaxy S23 FE

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
990.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
1.188.176 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.4"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic AMOLED 2X
Mật độ
392 ppi High Density
409 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Always-On Display, HDR10+, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
CPU
1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
1x2.8 GHz Cortex X2 + 3x2.496 GHz Cortex A710 + 4x1.78GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.1 GHz
2.8 GHz
GPU
Arm Mali-G610 MC6
AMD Xclipse 920 555MHz
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer, Night Vision
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual PDAF, All Pixel Omni- Directional PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode, Dual Sight
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
10.8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung
Samsung S5K3J1
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 25.0W
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 15W, Reverse wireless charging 4.4W, No charger in-box

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
81.8 mm 177.7 mm 13.5 mm Print 3D Model
76.5 mm 158.0 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
305 g
210 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Aluminium , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black Red
Black White Purple Brown Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
75 %
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), DIP (Device ID Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), HSP (Headset Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), ANT+, APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot KingKong Star 2

  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S23 FE

  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S23 FE
    8 GB · 6.4" · Samsung Exynos 2200 (S5E9925)
    Samsung Galaxy S23 FE
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh