Cubot KingKong Star 2 với Honor X50 GT

Cubot KingKong Star 2
Cubot
KingKong Star 2
Honor X50 GT
Honor
X50 GT

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Honor
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
990.000 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices
1.412.597 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,999.00 ($ 292.33)

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1200 x 2652 px QHD
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
392 ppi High Density
429 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 600 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
3.1 GHz
3.2 GHz
GPU
Arm Mali-G610 MC6
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.75
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
5100 mAh
5800 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
81.8 mm 177.7 mm 13.5 mm Print 3D Model
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
305 g
192 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Aluminium alloy
Màu sắc
Black Red
Black Silver
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
75 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2)
A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong Star 2

  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    OnePlus 13
    OnePlus
    13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    UmiDigi Note 90
    UmiDigi
    Note 90
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Star 2
    12 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Cubot KingKong Star 2
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X50 GT

  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Motorola Moto G Play (2024)
    Motorola
    Moto G Play (2024)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    UmiDigi Note 90
    UmiDigi
    Note 90
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Honor X50 GT
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh