Cubot KingKong Power với Vivo V50

Cubot KingKong Power
Cubot
KingKong Power
Vivo V50
Vivo
V50

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
vivo
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
224.235 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.77"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2392 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8788V
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
CPU
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.63 GHz
GPU
Mali-G72 MP3
Qualcomm Adreno 720
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.88
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer, Night Vision
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Omnivision OV50E
Kích thước cảm biến
1/1.55"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
10600 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 90.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 53h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
80.2 mm 169.9 mm 20.0 mm Print 3D Model
76.7 mm 163.3 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
382 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Glass
Màu sắc
Black
Black Blue Red Gray Purple
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
76 %
90 %
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot KingKong Power

  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo V50

  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    realme 14T
    realme
    14T
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    UmiDigi Note 90
    UmiDigi
    Note 90
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh