Cubot KingKong Power với Honor Play 30M 5G

Cubot KingKong Power
Cubot
KingKong Power
Honor Play 30M 5G
Honor
Play 30M 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Honor
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
224.235 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices
380.000 Antutu v9 Overall performance better than 64% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.5"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
TFT LCD (IPS)
Mật độ
401 ppi Very high density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Water Drop Notch, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek MT8788V
Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
CPU
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
2x2.2 GHz Kryo 460 + 6x1.8 GHz Kryo 460,
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
8 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G72 MP3
Qualcomm Adreno 619
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
10600 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
80.2 mm 169.9 mm 20.0 mm Print 3D Model
75.1 mm 163.7 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
382 g
194 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic
Màu sắc
Black
Black Blue Silver
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
76 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Hi-Res Audio

Đã so sánh với Cubot KingKong Power

  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Cubot KingKong Power
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Play 30M 5G

  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 30M 5G
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Honor Play 30M 5G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh