Cubot KingKong Power 3 với nubia Red Magic 9S Pro

Cubot KingKong Power 3
Cubot
KingKong Power 3
nubia Red Magic 9S Pro
nubia
Red Magic 9S Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Nubia
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
AnTuTu
411.163 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
2.369.542 Antutu v10 Overall performance better than 96% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1116 x 2480 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED BOE Q9+
Mật độ
401 ppi Very high density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Without Notch, Delta-E, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 960 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², DCI-P3, DC dimming, 93% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
1x3.4GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3.4 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Adreno 1000MHz
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.88
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Under display camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Samsung GN5
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung
Omnivision OV16A1Q
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10200 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 89h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
82.7 mm 165.3 mm 20.0 mm Print 3D Model
76.4 mm 164.0 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
425 g
229 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black
Black Gray Transparent Edition
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
79 %
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
3 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong Power 3

  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    realme C65 5G
    realme
    C65 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong Power 3
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong Power 3
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với nubia Red Magic 9S Pro

  • nubia
    Red Magic 9S Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Red Magic 9S Pro
    nubia Z70 Ultra
    nubia
    Z70 Ultra
    12 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • nubia
    Red Magic 9S Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Red Magic 9S Pro
    iiif150 B3
    iiif150
    B3
    8 GB · 6.6" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • nubia
    Red Magic 9S Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Red Magic 9S Pro
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • nubia
    Red Magic 9S Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Red Magic 9S Pro
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • nubia
    Red Magic 9S Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Red Magic 9S Pro
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • nubia
    Red Magic 9S Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Red Magic 9S Pro
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • nubia
    Red Magic 9S Pro
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    nubia Red Magic 9S Pro
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh