Cubot Kingkong Mini 4 với TCL 60 NxtPaper 4G

Cubot Kingkong Mini 4
Cubot
Kingkong Mini 4
TCL 60 NxtPaper 4G
TCL
60 NxtPaper 4G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
TCL
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
285.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
285.000 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
4.7"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
373 ppi High Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Glove touch support, Color LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 95% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
MediaTek Helio G92 MAX
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Arm Mali-G52 MC2
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.75
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
4700 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 43h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
61.0 mm 128.7 mm 16.8 mm Print 3D Model
75.5 mm 167.6 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
190 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Red Green Orange
Black White
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B68 (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot Kingkong Mini 4

  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Vivo iQOO Z10
    Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Fairphone 6
    Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    TCL 501
    TCL
    501
    2 GB · 6" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh

Đã so sánh với TCL 60 NxtPaper 4G

  • TCL
    60 NxtPaper 4G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Helio G92 MAX
    TCL 60 NxtPaper 4G
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • TCL
    60 NxtPaper 4G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Helio G92 MAX
    TCL 60 NxtPaper 4G
    TCL 50 Pro Nxtpaper
    TCL
    50 Pro Nxtpaper
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • TCL
    60 NxtPaper 4G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Helio G92 MAX
    TCL 60 NxtPaper 4G
    TCL 403
    TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • TCL
    60 NxtPaper 4G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Helio G92 MAX
    TCL 60 NxtPaper 4G
    lava Play Max
    lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • TCL
    60 NxtPaper 4G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Helio G92 MAX
    TCL 60 NxtPaper 4G
    Google Pixel 10
    Google
    Pixel 10
    12 GB · 6.3" · Google Tensor G5
    Xem so sánh
  • TCL
    60 NxtPaper 4G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Helio G92 MAX
    TCL 60 NxtPaper 4G
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • TCL
    60 NxtPaper 4G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Helio G92 MAX
    TCL 60 NxtPaper 4G
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • TCL
    60 NxtPaper 4G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Helio G92 MAX
    TCL 60 NxtPaper 4G
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • TCL
    60 NxtPaper 4G
    8 GB · 6.8" · MediaTek Helio G92 MAX
    TCL 60 NxtPaper 4G
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh