Cubot Kingkong Mini 4 với hmd Fusion X1

Cubot Kingkong Mini 4
Cubot
Kingkong Mini 4
hmd Fusion X1
hmd
Fusion X1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
HMD
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
285.000 Antutu v9 Overall performance better than 61% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
4.7"
6.56"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
373 ppi High Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Glove touch support, Color LED Notifications, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 600 cd/m², Brightnes 480 cd/m² (typ), Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
4700 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
800 cycles
Thời lượng
~ 43h
~ 57h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
61.0 mm 128.7 mm 16.8 mm Print 3D Model
75.5 mm 164.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
203 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black Red Green Orange
Black
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
IP54
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
68 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, Apt-x Adaptive
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot Kingkong Mini 4

  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Fairphone 6
    Fairphone
    6
    8 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Honor Play 70 Plus
    Honor
    Play 70 Plus
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Tecno Pova 6 Pro
    Tecno
    Pova 6 Pro
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong Mini 4
    6 GB · 4.7" · Unisoc Tiger T616
    Cubot Kingkong Mini 4
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh

Đã so sánh với hmd Fusion X1

  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    hmd Vibe 5G
    hmd
    Vibe 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    hmd ARC
    hmd
    ARC
    4 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Blackview OSCAL Marine 3
    Blackview
    OSCAL Marine 3
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Apple iPhone Air
    Apple
    iPhone Air
    12 GB · 6.5" · Apple A19 Pro (Air)
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    hotwav T7
    hotwav
    T7
    4 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    realme C65 5G
    realme
    C65 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • hmd
    Fusion X1
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    hmd Fusion X1
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh