Cubot KingKong ES với ZTE Axon 50 Lite

Cubot KingKong ES
Cubot
KingKong ES
ZTE Axon 50 Lite
ZTE
Axon 50 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
224.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.6"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Water Drop Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T618
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
GPU ARM Mali-G52-MP2
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5100 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 22.5W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 53h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
81.2 mm 172.6 mm 12.8 mm Print 3D Model
76.1 mm 165.0 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
268 g
182 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Polycarbonate
Màu sắc
Black Orange
Black Purple Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot KingKong ES

  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    OnePlus Ace 5
    OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Vivo Y100 5G
    Vivo
    Y100 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 50 Lite

  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    Infinix Note 30i
    Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 50 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T618
    ZTE Axon 50 Lite
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh