Cubot KingKong ES với TCL NxtPaper 70 Pro

Cubot
KingKong ES

TCL
NxtPaper 70 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- TCL
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
- tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
- AnTuTu
- 225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
- 675.000 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 339.00 ($ 396.89)
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.9"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), Peak brightness - 9000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T606
- MediaTek Dimensity 7300
- CPU
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.6 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Arm Mali-G615 MC2
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 33.0W
- Chu kỳ sạc
- 1400 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 53h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 81.2 mm 172.6 mm 12.8 mm Print 3D Model
- 80.1 mm 169.4 mm 8.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 268 g
- 207 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Metal
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black Orange
- Gold Gray
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- IP68
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 73 %
- 92 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

















