Cubot KingKong ES 3 với Vivo Y37c

Cubot KingKong ES 3
Cubot
KingKong ES 3
Vivo Y37c
Vivo
Y37c

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
vivo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 1 năm 2025, 1 năm 5 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
252.597 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.74"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 570 cd/m², Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Unisoc Tiger T612 / T7225
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
1.8 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
10200 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
1300 cycles
Thời lượng
~ 61h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
78.3 mm 162.5 mm 13.3 mm Print 3D Model
76.9 mm 167.3 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic
Màu sắc
Black Orange
Gold Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot KingKong ES 3

  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Tecno Pova 7 Ultra
    Tecno
    Pova 7 Ultra
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    realme C65 5G
    realme
    C65 5G
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    realme Narzo 70x
    realme
    Narzo 70x
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y37c

  • Vivo
    Y37c
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y37c
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y37c
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y37c
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y37c
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y37c
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y37c
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y37c
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y37c
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y37c
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y37c
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y37c
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y37c
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y37c
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y37c
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y37c
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y37c
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Vivo Y37c
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh