Cubot KingKong ES 3 với UmiDigi A75x

Cubot KingKong ES 3
Cubot
KingKong ES 3
UmiDigi A75x
UmiDigi
A75x

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
154.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
28 nm
Tần số
1.6 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
PowerVR GE8322
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
10200 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
1300 cycles
Thời lượng
~ 61h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.3 mm 162.5 mm 13.3 mm Print 3D Model
78.0 mm 168.3 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
189 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic
Màu sắc
Black Orange
Black Silver Green Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
73 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot KingKong ES 3

  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Alcatel 3 (2025)
    Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Huawei Pura 80 Pro
    Huawei
    Pura 80 Pro
    12 GB · 6.8" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Cubot KingKong ES 3
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi A75x

  • UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi A75x
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi A75x
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi A75x
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi A75x
    Vivo Y600 Pro
    Vivo
    Y600 Pro
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7300e
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi A75x
    Xiaomi Redmi R70m
    Xiaomi
    Redmi R70m
    6 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi A75x
    nubia Fold
    nubia
    Fold
    12 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi A75x
    Oukitel WP53
    Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi A75x
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    A75x
    4 GB · 6.75" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    UmiDigi A75x
    realme Narzo 70x
    realme
    Narzo 70x
    4 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh