Cubot KingKong AX với ZTE Axon 40 Lite

Cubot KingKong AX
Cubot
KingKong AX
ZTE Axon 40 Lite
ZTE
Axon 40 Lite

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
221.000 Antutu v9 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
400 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Unisoc Tiger T616
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 22.5W
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 31h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
80.9 mm 172.0 mm 12.7 mm Print 3D Model
74.0 mm 163.0 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
296 g
182 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic
Màu sắc
Black
Black Blue
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B13 (700), B28a (700), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B2 (1900), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot KingKong AX

  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Huawei nova Y72
    Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với ZTE Axon 40 Lite

  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Axon 40 Lite
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T616
    ZTE Axon 40 Lite
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh