Cubot KingKong AX với Vivo X Fold3 Pro

Cubot
KingKong AX

Vivo
X Fold3 Pro
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
- AnTuTu
- 416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
- 2.341.344 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.58"
- 6.53"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1172 x 2748 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED BOE Q8+
- Mật độ
- 401 ppi Very high density
- 458 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
- Hole-punch Notch, Ultra Thin Glass (UTG), SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 107% NTSC, TUV Rheinland Low Blue Light, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Armor glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO 2.0 (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G99 (MT6789)
- Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
- CPU
- 2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- 1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 3.3 GHz
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Adreno 750
- RAM
- 12 GB
- 16 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.89
- ƒ/ 1.75
- Cảm biến
- Samsung S5KHM2
- Omnivision OV50H
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 1.20 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.52"
- 1/1.28"
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- Sony IMX616
- Omnivision OV32D
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.61 µm
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 5700 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 100.0W
- Chu kỳ sạc
- 900 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 31h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W Wireless Charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 80.9 mm 172.0 mm 12.7 mm Print 3D Model
- 72.6 mm 160.0 mm 11.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 296 g
- 236 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Metal
- Glass , Aluminium
- Màu sắc
- Black
- Black
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69
- IPX8
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 74 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 14 Upside-down cake Funtouch OS 14 (Android 14)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- 20762mm² VC + Graphite
- Âm thanh
- —
- DTS / DTS X, Stereo Speakers, 3 microphones















