Cubot KingKong AX với UmiDigi Bison X20

Cubot KingKong AX
Cubot
KingKong AX
UmiDigi Bison X20
UmiDigi
Bison X20

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
142.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.53"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Water Drop Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
MediaTek Helio P60 (MT6771)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
ARM Mali-G72 MP3 700MHz
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR3 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 31h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
80.9 mm 172.0 mm 12.7 mm Print 3D Model
83.8 mm 172.1 mm 12.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
296 g
278 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Rubber , Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Black
Gray
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
71 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong AX

  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Xiaomi Redmi Note 14 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Bison X20

  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Xiaomi Redmi Note 14 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Bison X20
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio P60 (MT6771)
    UmiDigi Bison X20
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh