Cubot Kingkong ACE 5 với wiko Enjoy 80 Pro

Cubot Kingkong ACE 5
Cubot
Kingkong ACE 5
wiko Enjoy 80 Pro
wiko
Enjoy 80 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Wiko
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
312.997 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
454.000 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 1,599.00 ($ 233.90)

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
260 ppi Medium Density
394 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 1200:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², Max brightness HBM - 1300 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Kunlun Glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc T620 / T7280
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.2Ghz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
10200 mAh
6100 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 40.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
83.3 mm 177.2 mm 15.6 mm Print 3D Model
74.8 mm 163.4 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
352 g
180 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Black
Black White Blue
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP64
Bề mặt sử dụng
74 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot Kingkong ACE 5

  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot Note 60
    Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Xiaomi Redmi K90
    Xiaomi
    Redmi K90
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Oppo Reno12 Pro
    Oppo
    Reno12 Pro
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Ulefone Armor 27T
    Ulefone
    Armor 27T
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh

Đã so sánh với wiko Enjoy 80 Pro

  • wiko
    Enjoy 80 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    wiko Enjoy 80 Pro
    wiko X70
    wiko
    X70
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • wiko
    Enjoy 80 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    wiko Enjoy 80 Pro
    wiko T20
    wiko
    T20
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • wiko
    Enjoy 80 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    wiko Enjoy 80 Pro
    wiko T60
    wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • wiko
    Enjoy 80 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    wiko Enjoy 80 Pro
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • wiko
    Enjoy 80 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    wiko Enjoy 80 Pro
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • wiko
    Enjoy 80 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    wiko Enjoy 80 Pro
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • wiko
    Enjoy 80 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    wiko Enjoy 80 Pro
    Honor 200 Smart
    Honor
    200 Smart
    4 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • wiko
    Enjoy 80 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    wiko Enjoy 80 Pro
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • wiko
    Enjoy 80 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    wiko Enjoy 80 Pro
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh