Cubot Kingkong ACE 5 với Vivo V50

Cubot Kingkong ACE 5
Cubot
Kingkong ACE 5
Vivo V50
Vivo
V50

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
vivo
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
312.997 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.77"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2392 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 1200:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, 3840 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 4500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 105% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc T620 / T7280
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
CPU
6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.2Ghz
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.63 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP1
Qualcomm Adreno 720
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.88
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Omnivision OV50E
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm

Pin

Dung lượng
10200 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 90.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 53h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
83.3 mm 177.2 mm 15.6 mm Print 3D Model
76.7 mm 163.3 mm 7.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
352 g
199 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Glass
Màu sắc
Black
Black Blue Red Gray Purple
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
74 %
90 %
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot Kingkong ACE 5

  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot Note 60
    Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Honor Magic8
    Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    lava Bold 5G
    lava
    Bold 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Xiaomi Redmi A3x
    Xiaomi
    Redmi A3x
    3 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T603
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Huawei nova Y72
    Huawei
    nova Y72
    8 GB · 6.75" · Huawei HiSilicon KIRIN 710A
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo V50

  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    acer Super ZX
    acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Xiaomi Redmi Note 14 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Vivo
    V50
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Vivo V50
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh