Cubot Kingkong ACE 5 với Samsung Galaxy S26

Cubot Kingkong ACE 5
Cubot
Kingkong ACE 5
Samsung Galaxy S26
Samsung
Galaxy S26

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
312.997 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
2.825.000 Antutu v10 Overall performance better than 97% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1440 x 3120 px WQHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED Dynamic AMOLED 2X +
Mật độ
260 ppi Medium Density
513 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 1200:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 2600 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc T620 / T7280
Samsung Exynos 2600
CPU
6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.2Ghz
2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
2 nm
Tần số
2.2 GHz
4.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP1
GPU Samsung Xclipse 550
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
UIS, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Samsung GN3
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10200 mAh
4900 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
25W Wireless charging
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 55h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 4.1

Thân máy

Kích thước
83.3 mm 177.2 mm 15.6 mm Print 3D Model
75.8 mm 158.4 mm 7.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
352 g
190 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black
Black White Violet Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68
Bề mặt sử dụng
74 %
91 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Cubot Kingkong ACE 5

  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot Note 60
    Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Tecno Pova 7 Ultra
    Tecno
    Pova 7 Ultra
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Xiaomi Redmi K90
    Xiaomi
    Redmi K90
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy S26

  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Samsung Galaxy M17e 5G
    Samsung
    Galaxy M17e 5G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Infinix Note 60
    Infinix
    Note 60
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Poco M8 5G
    Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    Doogee S200 Max
    Doogee
    S200 Max
    16 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    TCL 505
    TCL
    505
    4 GB · 6.75" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy S26
    12 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2600
    Samsung Galaxy S26
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh