Cubot Kingkong ACE 5 với iiif150 Raptor

Cubot Kingkong ACE 5
Cubot
Kingkong ACE 5
iiif150 Raptor
iiif150
Raptor

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
iiiF150
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
312.997 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
414.500 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 1200:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, 560 cd/m² peak brightness, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc T620 / T7280
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz + 2 x ARM Cortex A75 2.2Ghz
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MP1
Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
10200 mAh
10000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 65.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 90h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
83.3 mm 177.2 mm 15.6 mm Print 3D Model
81.8 mm 176.4 mm 15.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
352 g
359 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
TPU , Rugged Smartphone
Màu sắc
Black
Black Metallic Gold
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
74 %
76 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
Áp kế
Yes

Đã so sánh với Cubot Kingkong ACE 5

  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot Note 60
    Cubot
    Note 60
    6 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Honor 400 Smart 4G
    Honor
    400 Smart 4G
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Xiaomi Redmi Note 14 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Motorola S50 Neo
    Motorola
    S50 Neo
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Cubot Kingkong ACE 5
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh

Đã so sánh với iiif150 Raptor

  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    iiif150 B2 Pro
    iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    iiif150 Air1 Ultra
    iiif150
    Air1 Ultra
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    iiif150 R2022
    iiif150
    R2022
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G95 (MT6785V/CD)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    Honor 100
    Honor
    100
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh