Cubot KingKong ACE 3 với TCL 40 NXTPAPER

Cubot KingKong ACE 3
Cubot
KingKong ACE 3
TCL 40 NXTPAPER
TCL
40 NXTPAPER

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
TCL
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
AnTuTu
250.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
261.200 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
401 ppi Very high density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Peak brightness - 900 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G88
MediaTek Helio G88
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 1.85
Cảm biến
Omnivision OVA0B40
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.8"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.25
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.65 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
5010 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
81.8 mm 173.9 mm 12.7 mm Print 3D Model
75.5 mm 168.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
195 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Polycarbonate
Màu sắc
Orange
Black White Blue
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
74 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot KingKong ACE 3

  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Ulefone Armor X12
    Ulefone
    Armor X12
    3 GB · 5.45" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Infinix Hot 30
    Infinix
    Hot 30
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh

Đã so sánh với TCL 40 NXTPAPER

  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    TCL 403
    TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • TCL
    40 NXTPAPER
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G88
    TCL 40 NXTPAPER
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh