Cubot KingKong ACE 3 với Samsung Galaxy M05

Cubot KingKong ACE 3
Cubot
KingKong ACE 3
Samsung Galaxy M05
Samsung
Galaxy M05

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
AnTuTu
250.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
PLS
Mật độ
401 ppi Very high density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G88
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Omnivision OVA0B40
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
Kích thước cảm biến
1/1.8"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.25
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 25.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
81.8 mm 173.9 mm 12.7 mm Print 3D Model
78.2 mm 168.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
195 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Plastic
Màu sắc
Orange
Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
74 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot KingKong ACE 3

  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    hmd Pulse
    hmd
    Pulse
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy M05

  • Samsung
    Galaxy M05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy M05
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy M05
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy M05
    UmiDigi Note 90
    UmiDigi
    Note 90
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy M05
    Xiaomi Redmi Note 14 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy M05
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy M05
    UmiDigi G2
    UmiDigi
    G2
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy M05
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy M05
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Samsung Galaxy M05
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh