Cubot KingKong ACE 3 với Huawei nova 12 SE

Cubot KingKong ACE 3
Cubot
KingKong ACE 3
Huawei nova 12 SE
Huawei
nova 12 SE

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
AnTuTu
250.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
255.000 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
401 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, DCI-P3, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G88
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
Adreno 610
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Omnivision OVA0B40
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.8"
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.25
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
81.8 mm 173.9 mm 12.7 mm Print 3D Model
75.5 mm 162.4 mm 7.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
284 g
186 g
Chất liệu
TPU , Rugged Smartphone
Plastic
Màu sắc
Orange
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
74 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.0
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot KingKong ACE 3

  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong ACE 3
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G88
    Cubot KingKong ACE 3
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh

Đã so sánh với Huawei nova 12 SE

  • Huawei
    nova 12 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12 SE
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12 SE
    nubia Flip
    nubia
    Flip
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12 SE
    realme C65
    realme
    C65
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12 SE
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12 SE
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12 SE
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Huawei
    nova 12 SE
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Huawei nova 12 SE
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh