Cubot KingKong ACE 3 với Huawei Mate 70 RS

Cubot
KingKong ACE 3

Huawei
Mate 70 RS
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Huawei
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- AnTuTu
- 250.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
- 1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 11,999.00 ($ 1,754.69)
Màn hình
- Kích thước
- 6.58"
- 6.9"
- Độ phân giải
- 1080 x 2408 px FHD+
- 1316 x 2832 px QHD
- Loại
- LCD IPS
- Oled
- Mật độ
- 401 ppi Very high density
- 453 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19.5:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G88
- Huawei HiSilicon KIRIN 9020
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- 2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Deca-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 5 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.5 GHz
- GPU
- Arm Mali-G52 MC2 1000MHz
- Maleoon 910
- RAM
- 8 GB
- 16 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 100 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.89
- ƒ/ 1.4-4.0
- Cảm biến
- Omnivision OVA0B40
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.61 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.8"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- 4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.25
- ƒ/ 2.4
- Cảm biến
- Sony IMX616
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 5700 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 33.0W
- Yes , 100.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 80W Wireless charging, Reverse wireless charging 20W, Reverse charging 18W
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 81.8 mm 173.9 mm 12.7 mm Print 3D Model
- 79.5 mm 164.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 284 g
- 251 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Ceramics , Titanium
- Màu sắc
- Orange
- Black White Red
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Bề mặt sử dụng
- 74 %
- 89 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.3
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- —
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers















