Cubot KingKong ACE 2 với Honor Play9T 5G

Cubot
KingKong ACE 2

Honor
Play9T 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Honor
- Ngày ra mắt
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- AnTuTu
- 221.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
- 456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- 6.77"
- Độ phân giải
- 720 x 1612 px HD+
- 720 x 1610 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- TFT LCD (IPS)
- Mật độ
- 401 ppi Very high density
- 261 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 550 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
- Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
- CPU
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
- 2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- Arm Mali-G52 MC2 950MHz
- Qualcomm Adreno
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.89
- ƒ/ 1.8
- Kích thước điểm ảnh
- 0.61 µm
- 0.64 µm
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- 4K Video, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/2.76"
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.25
- ƒ/ 2.2
Pin
- Dung lượng
- 5100 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 33.0W
- Chu kỳ sạc
- 900 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 44h
- —
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 81.8 mm 173.9 mm 12.7 mm Print 3D Model
- 76.8 mm 166.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 283 g
- 197 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Plastic
- Màu sắc
- Green Orange
- Black Green
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP64
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 74 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers, 2 microphones
















