Cubot KingKong 9 với Poco M6 Plus

Cubot KingKong 9
Cubot
KingKong 9
Poco M6 Plus
Poco
M6 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
POCO
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 8 năm 2024, 1 năm 10 tháng trước
AnTuTu
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
269.266 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.79"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LTPS LCD
Mật độ
401 ppi Very high density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DC dimming, Scratch resistant, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Qualcomm Adreno
RAM
12 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.75
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.64 µm
Đèn flash
Dual LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer, Night Vision
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
10600 mAh
5030 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 91h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
81.6 mm 172.0 mm 17.7 mm Print 3D Model
76.3 mm 168.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
390 g
205 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Plastic , P2i Nano coating , Splash resistant design
Màu sắc
Black
Black Silver Violet
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP53
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
94 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n40 (2300), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot KingKong 9

  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco M6 Plus

  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Nothing CMF Phone 1
    Nothing
    CMF Phone 1
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Poco
    M6 Plus
    6 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Poco M6 Plus
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh