Cubot KingKong 9 với OnePlus 13S

Cubot KingKong 9
Cubot
KingKong 9
OnePlus 13S
OnePlus
13S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
3.035.105 Antutu v10 Overall performance better than 98% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.32"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1216 x 2640 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED TIANA
Mật độ
401 ppi Very high density
460 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Variable refresh rate VRR, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, DisplayMate A+, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x4.47 GHz Oryon V2 Phoenix L+ 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
3 nm
Tần số
2.2 GHz
4.47 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Adreno 830
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.00 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
10600 mAh
5850 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 91h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
81.6 mm 172.0 mm 17.7 mm Print 3D Model
71.7 mm 150.8 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
390 g
185 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black
Black Pink Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP65
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5), QZSS (L1+L2+L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n26 (850), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n80 (1800), n84 (2100)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot KingKong 9

  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Oppo A56s 5G
    Oppo
    A56s 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6833P)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 13S

  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    Tecno Spark Go 2025
    Tecno
    Spark Go 2025
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    Huawei nova 12s
    Huawei
    nova 12s
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    13S
    12 GB · 6.32" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    OnePlus 13S
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh