Cubot KingKong 9 với Motorola Razr 40

Cubot KingKong 9
Cubot
KingKong 9
Motorola Razr 40
Motorola
Razr 40

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
699.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.9"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2640 px FHD+
Loại
LCD IPS
pOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
413 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 144 Hz, Peak brightness - 1400 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.4 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Adreno 644
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung

Pin

Dung lượng
10600 mAh
4200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 91h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless 8W

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
81.6 mm 172.0 mm 17.7 mm Print 3D Model
73.9 mm 170.8 mm 7.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
390 g
189 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Glass
Màu sắc
Black
Black White Pink Gray Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP52
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong 9

  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Razr 40

  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Motorola
    Razr 40
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Motorola Razr 40
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh