Cubot KingKong 9 với Google Pixel 8a

Cubot KingKong 9
Cubot
KingKong 9
Google Pixel 8a
Google
Pixel 8a

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Google
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices
876.512 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
Giá ra mắt
$ 549.00

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.1"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
401 ppi Very high density
431 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
Google Tensor G3
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
1x3.0 GHz ARM Cortex X3 +4x2.45 GHz Cortex A715 + 4x2.15 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Nine-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
3 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Immortalis-G715s MC10
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
100 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.89
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.70 µm
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Noise reduction, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX787
Kích thước cảm biến
1/1.72"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung
Sony IMX712
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
10600 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 91h
~ 40h
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
81.6 mm 172.0 mm 17.7 mm Print 3D Model
72.7 mm 152.1 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
390 g
188 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Metal
Metal
Màu sắc
Black
Black White Blue Green Cyan
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP67
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
74 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Áp kế
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với Cubot KingKong 9

  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 9
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong 9
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel 8a

  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Google Pixel 9 Pro XL
    Google
    Pixel 9 Pro XL
    16 GB · 6.8" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Google Pixel 8a
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh