Cubot KingKong 6 với UmiDigi G9C

Cubot KingKong 6
Cubot
KingKong 6
UmiDigi G9C
UmiDigi
G9C

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
137.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.09"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
282 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
Mediatek Helio G36
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
8x Cortex A53 2.2 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
GPU
IMG PowerVR GE8320 680 MHz
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 44h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
79.0 mm 165.2 mm 13.8 mm Print 3D Model
77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
261 g
189 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Chống nước/bụi
IP68
Bề mặt sử dụng
69 %
85 %
Màu sắc
Black Green
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot KingKong 6

  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Apple iPhone 12 Pro Max
    Apple
    iPhone 12 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A14 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G9C

  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    realme C75
    realme
    C75
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G92 MAX
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    UmiDigi G9C
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh