Cubot KingKong 6 với Motorola Edge 40

Cubot
KingKong 6

Motorola
Edge 40
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 854.012 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- Giá ra mắt
- —
- € 599.00 ($ 699.51)
Màn hình
- Kích thước
- 6.09"
- 6.55"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- pOLED
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 395 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 21:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T310
- МеdiаТеk Dimеnsity 8020
- CPU
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- 4x 2.6 GHz Cortex A78 +4x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.6 GHz
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- GPU
- —
- ARM Mali-G77 MC9
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.4
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV50A
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.55"
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.4
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 4400 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 68.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- Wireless charging 15W
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 79.0 mm 165.2 mm 13.8 mm Print 3D Model
- 72.0 mm 158.4 mm 7.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 261 g
- 167 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Faux leather , Aluminium
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP68
- Bề mặt sử dụng
- 69 %
- 90 %
- Màu sắc
- —
- Black Blue Red Purple Green
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, LHDC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, SUPL, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones











