Cubot KingKong 6 với lava Yuva 2 5G

Cubot
KingKong 6

lava
Yuva 2 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Lava
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
- AnTuTu
- 141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 641.019 Antutu v11 Overall performance better than 77% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.09"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 265 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Color LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T310
- Unisoc Tiger T760 / T8100
- CPU
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- 4x 2.2 GHz ARM Cortex A76 +4x 2.2 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.2 GHz
- RAM
- 4 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- GPU
- —
- ARM Mali-G57 MP4
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Unknow
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Unknow
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 79.0 mm 165.2 mm 13.8 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 165.0 mm 8.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 261 g
- 190 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- Polycarbonate
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Bề mặt sử dụng
- 69 %
- 85 %
- Màu sắc
- —
- Black White
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- B3 (1800), B5 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B5 (850)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers














