Cubot KingKong 6 với Gigaset GX6

Cubot
KingKong 6

Gigaset
GX6
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Gigaset
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
- tháng 9 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
- AnTuTu
- 141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
- 425.900 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.09"
- 6.6"
- Độ phân giải
- 720 x 1560 px HD+
- 1080 x 2412 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 282 ppi Medium Density
- 400 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), 1200:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T310
- MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
- CPU
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- 2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 2.4 GHz
- RAM
- 4 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- GPU
- —
- Mali-G68 MC4 4x cores
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 67 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.88
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.01 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 93 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- No
- Yes , 30.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Wireless charging, Reverse charging, Removable
- Sạc không dây
- —
- 15W Wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- UFS Storage 2.1
Thân máy
- Kích thước
- 79.0 mm 165.2 mm 13.8 mm Print 3D Model
- 82.2 mm 170.7 mm 11.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 261 g
- 278 g
- Chất liệu
- Rugged Smartphone, Polycarbonate
- TPU
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP68, MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 69 %
- 74 %
- Màu sắc
- —
- Black Gray
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5)
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in the back
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Áp kế
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes












