Cubot KingKong 6 với Cubot KingKong AX

Cubot KingKong 6
Cubot
KingKong 6
Cubot KingKong AX
Cubot
KingKong AX

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Cubot
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
AnTuTu
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
416.900 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.09"
6.58"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
282 ppi Medium Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
6 nm
Tần số
2 GHz
2.2 GHz
RAM
4 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
GPU
Mali-G57 MC2
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.89
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
900 cycles
Thời lượng
~ 31h

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
79.0 mm 165.2 mm 13.8 mm Print 3D Model
80.9 mm 172.0 mm 12.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
261 g
296 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Rugged Smartphone, Metal
Chống nước/bụi
IP68
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
69 %
74 %
Màu sắc
Black
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
La bàn
Yes

Đã so sánh với Cubot KingKong 6

  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Apple iPhone 12 Pro Max
    Apple
    iPhone 12 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A14 Bionic
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong 6
    4 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Cubot KingKong 6
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh

Đã so sánh với Cubot KingKong AX

  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    hotwav Note 15
    hotwav
    Note 15
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    KingKong AX
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Cubot KingKong AX
    Xiaomi Redmi Note 11 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 11 Pro 4G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh