Cubot King Kong Mini 3 với UmiDigi G9T

Cubot King Kong Mini 3
Cubot
King Kong Mini 3
UmiDigi G9T
UmiDigi
G9T

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
218.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
4.5"
6.75"
Độ phân giải
480 x 1170 px LowRes
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
281 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Unisoc Tiger T606
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Unknow

Pin

Dung lượng
3000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 44h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
58.1 mm 131.0 mm 13.4 mm Print 3D Model
77.0 mm 167.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
149 g
189 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Plastic
Màu sắc
Aurora Black
Black Green
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
60 %
85 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Cubot King Kong Mini 3

  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Oppo A58 5G
    Oppo
    A58 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Apple iPhone 12 Pro Max
    Apple
    iPhone 12 Pro Max
    6 GB · 6.7" · Apple A14 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G9T

  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    UmiDigi G5A
    UmiDigi
    G5A
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Poco X6 Neo
    Poco
    X6 Neo
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Motorola ThinkPhone
    Motorola
    ThinkPhone
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Infinix Note 30 Vip
    Infinix
    Note 30 Vip
    8 GB · 6.67" · МеdiаТеk Dimеnsity 8050 (MT6893)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    UmiDigi G9T
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh