Cubot King Kong Mini 3 với Motorola Edge (2024)

Cubot King Kong Mini 3
Cubot
King Kong Mini 3
Motorola Edge (2024)
Motorola
Edge (2024)

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Motorola
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
603.451 Antutu v10 Overall performance better than 76% of devices

Màn hình

Kích thước
4.5"
6.6"
Độ phân giải
480 x 1170 px LowRes
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
pOLED
Mật độ
281 ppi Medium Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Without Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
2.4 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
Adreno 710
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, Night Mode
Cảm biến
Sony LYT-700C
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.4
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
3000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 68.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
15W wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
58.1 mm 131.0 mm 13.4 mm Print 3D Model
72.0 mm 159.6 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
149 g
174 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Polycarbonate
Polycarbonate , Faux leather
Màu sắc
Aurora Black
Blue Cyan Metallic Rose
Chống nước/bụi
IP52
IP68
Bề mặt sử dụng
60 %
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a), NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B14 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B29 (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n26 (850), n29 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n70 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Cubot King Kong Mini 3

  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Cubot
    King Kong Mini 3
    6 GB · 4.5" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Cubot King Kong Mini 3
    Poco M2
    Poco
    M2
    6 GB · 6.53" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Motorola Edge (2024)

  • Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge (2024)
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge (2024)
    Motorola Moto G34
    Motorola
    Moto G34
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge (2024)
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge (2024)
    Oppo A80 5G
    Oppo
    A80 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge (2024)
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge (2024)
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge (2024)
    Oppo A17
    Oppo
    A17
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge (2024)
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge (2024)
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh