Cubot J20 với TCL 60 XE NXTPAPER 5G

Cubot
J20

TCL
60 XE NXTPAPER 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- TCL
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 46.800 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices
- 405.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 4"
- 6.78"
- Độ phân giải
- 480 x 854 px LowRes
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- LCD
- LCD IPS
- Mật độ
- 245 ppi Medium Density
- 262 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 16:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, NXTPAPER Display, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek MT6739WA
- MediaTek Dimensity 6300
- CPU
- 4x Cortex A53 1.3 GHz
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 6 nm
- Tần số
- 1.3 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- PowerVR GE8100
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 2 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, Self-timer
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
Camera trước
- Độ phân giải
- 2 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 2350 mAh
- 5010 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 18.0W
- Tính năng
- Removable
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 16 GB
- 128 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 65.0 mm 138.0 mm 10.8 mm Print 3D Model
- 75.5 mm 167.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 143 g
- 199 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Blue
- Bề mặt sử dụng
- 49 %
- 84 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP54
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B71 (600)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n41 (2500), n42 (3500), n66 (1700), n70 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- Áp kế
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers















