Cubot J20 với Oppo Reno14 F

Cubot
J20

Oppo
Reno14 F
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Oppo
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
- AnTuTu
- 46.800 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices
- 575.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 4"
- 6.57"
- Độ phân giải
- 480 x 854 px LowRes
- 1080 x 2372 px FHD+
- Loại
- LCD
- AMOLED
- Mật độ
- 245 ppi Medium Density
- 397 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 16:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1400 cd/m², HDR10, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, Dragontrail glass, 2.5D curved glass screen, AGC glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek MT6739WA
- Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
- CPU
- 4x Cortex A53 1.3 GHz
- 4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.3 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- PowerVR GE8100
- Adreno 710
- RAM
- 2 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.8
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 2 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.4
Pin
- Dung lượng
- 2350 mAh
- 6000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Lithium
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1600 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 63h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 16 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 65.0 mm 138.0 mm 10.8 mm Print 3D Model
- 75.0 mm 158.1 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 143 g
- 180 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Green
- Blue Pink Green
- Bề mặt sử dụng
- 49 %
- 88 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, IP69
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 300 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Android 16 ColorOS 16 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes















