Cubot J20 với Motorola Edge 50 Ultra

Cubot
J20

Motorola
Edge 50 Ultra
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Cubot
- Motorola
- Ngày ra mắt
- tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- AnTuTu
- 46.800 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices
- 1.779.211 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 4"
- 6.7"
- Độ phân giải
- 480 x 854 px LowRes
- 1220 x 2712 px QHD
- Loại
- LCD
- pOLED
- Mật độ
- 245 ppi Medium Density
- 444 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 16:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, DisplayPort 1.4, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless, Oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek MT6739WA
- Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
- CPU
- 4x Cortex A53 1.3 GHz
- 1x3 Ghz Cortex X4, 4x2,8 Ghz Cortex A720, 3x2,0 Ghz Cortex A520
- Loại CPU
- Quad-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 28 nm
- 4 nm
- Tần số
- 1.3 GHz
- 3 GHz
- GPU
- PowerVR GE8100
- Adreno 735
- RAM
- 2 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.6
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 960 fps
- Tính năng
- Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, Self-timer
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode
- Cảm biến
- —
- Omnivision OV50H
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 2.00 µm
- Kích thước cảm biến
- —
- 1/1.28"
Camera trước
- Độ phân giải
- 2 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 1.9
- Cảm biến
- —
- Samsung S5KJN1
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.64 µm
Pin
- Dung lượng
- 2350 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 5.0W
- Yes , 125.0W
- Tính năng
- Removable
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Sạc không dây
- —
- 50W wireless charging, 10W reverse wireless charging
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 16 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 4.0
Thân máy
- Kích thước
- 65.0 mm 138.0 mm 10.8 mm Print 3D Model
- 72.4 mm 161.1 mm 8.6 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 143 g
- 197 g
- Chất liệu
- Plastic
- Faux leather , Aluminium
- Màu sắc
- Black Green
- Black Brown Copper
- Bề mặt sử dụng
- 49 %
- 92 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
- Wi-Fi
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- Tính năng Wi-Fi
- Wi-Fi Hotspot
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a), NavIC System
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Stereo Speakers, 3 microphones















