Cubot A40 với Vivo iQOO Z10

Cubot A40
Cubot
A40
Vivo iQOO Z10
Vivo
iQOO Z10

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
vivo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
823.249 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
6.77"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
1080 x 2392 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
260 ppi Medium Density
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x2.5GHz Cortex A720 +3x2.4GHz Cortex A720 +4x1.8GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
2.5 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 810 480MHz
RAM
4 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Cảm biến
GalaxyCore GC32E1
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
7300 mAh
Loại
Li-Polymer
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 90.0W
Chu kỳ sạc
1300 cycles
Thời lượng
~ 44h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
78.1 mm 172.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
76.4 mm 163.4 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
199 g
Chất liệu
Plastic , Faux leather
Polycarbonate
Màu sắc
Black Gray Purple
Black Silver
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
83 %
88 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Cubot A40

  • Cubot
    A40
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A40
    Cubot Kingkong ACE 5
    Cubot
    Kingkong ACE 5
    8 GB · 6.74" · Unisoc T620 / T7280
    Xem so sánh
  • Cubot
    A40
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A40
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A40
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A40
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    A40
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A40
    nubia Neo 3 GT 5G
    nubia
    Neo 3 GT 5G
    8 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T9100
    Xem so sánh
  • Cubot
    A40
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A40
    lava Storm Lite 5G
    lava
    Storm Lite 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Cubot
    A40
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A40
    TCL 505
    TCL
    505
    4 GB · 6.75" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Cubot
    A40
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A40
    Doogee V Max Plus
    Doogee
    V Max Plus
    16 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A40
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A40
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A40
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A40
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Z10

  • Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Vivo iQOO Z10
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Vivo iQOO Z10
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Vivo iQOO Z10
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Vivo iQOO Z10
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Vivo iQOO Z10
    acer Super ZX
    acer
    Super ZX
    4 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Vivo iQOO Z10
    Motorola Edge 50 Ultra
    Motorola
    Edge 50 Ultra
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Vivo iQOO Z10
    UmiDigi Note 90
    UmiDigi
    Note 90
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Vivo iQOO Z10
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Z10
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Vivo iQOO Z10
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh