Cubot A20 với fossibot F114

Cubot A20
Cubot
A20
fossibot F114
fossibot
F114

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Fossibot
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
285.280 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
92.000 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², 1500:1 contrast ratio, Color LED Notifications, Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T616
MediaTek MT8768
CPU
2 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2.3 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
PowerVR GE8300
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
800 cycles
1000 cycles
Thời lượng
~ 53h
~ 58h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 169.4 mm 9.6 mm Print 3D Model
84.0 mm 177.7 mm 10.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
214 g
266 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Polycarbonate , Corning Gorilla Glass
Màu sắc
Black Blue Pink
Gray
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
83 %
51 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Cubot A20

  • Cubot
    A20
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Cubot A20
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A20
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Cubot A20
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    A20
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Cubot A20
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    A20
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Cubot A20
    Honor X50 GT
    Honor
    X50 GT
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    A20
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Cubot A20
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Cubot
    A20
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Cubot A20
    realme GT5 Pro
    realme
    GT5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Cubot
    A20
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Cubot A20
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Cubot
    A20
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Cubot A20
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 1080 (MT6877V)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A20
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Cubot A20
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh

Đã so sánh với fossibot F114

  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot S3 Pro
    fossibot
    S3 Pro
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    fossibot F102
    fossibot
    F102
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Blackview Fort 2
    Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Xiaomi Redmi K90 Pro Max
    Xiaomi
    Redmi K90 Pro Max
    12 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Samsung Galaxy C55
    Samsung
    Galaxy C55
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Blackview BV9300
    Blackview
    BV9300
    12 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    fossibot F114
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh