Cubot A10 với OnePlus Ace 5

Cubot A10
Cubot
A10
OnePlus Ace 5
OnePlus
Ace 5

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
tháng 12 năm 2024, 1 năm 6 tháng trước
AnTuTu
221.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
2.340.713 Antutu v11 Overall performance better than 95% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 2,999.00 ($ 438.56)

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
1264 x 2780 px UHD
Loại
LCD IPS
AMOLED 8T
Mật độ
269 ppi Medium Density
450 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 1-120 Hz refresh rate, 2160 Hz PWM, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.3 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 750
RAM
4 GB
16 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Tracking AF, Noise reduction, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX906
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
6415 mAh
Loại
Li-Ion
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes , 80.0W
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 52h
Tính năng
Removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
512 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 165.6 mm 10.4 mm Print 3D Model
75.8 mm 161.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
206 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Black Blue Purple
Black Green Sand
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
82 %
91 %
Chống nước/bụi
IP65

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Cubot A10

  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus Ace 5

  • OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus Ace 5
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus Ace 5
    OnePlus Oneplus 12
    OnePlus
    Oneplus 12
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus Ace 5
    OnePlus Nord N300 5G
    OnePlus
    Nord N300 5G
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus Ace 5
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus Ace 5
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus Ace 5
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus Ace 5
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus Ace 5
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Ace 5
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    OnePlus Ace 5
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh