coolpad COOL30i với Sharp Aquos R9

coolpad COOL30i
coolpad
COOL30i
Sharp Aquos R9
Sharp
Aquos R9

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Coolpad
Sharp
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2023, 2 năm 6 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices
1.649.698 Antutu v11 Overall performance better than 90% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
6.5"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
LCD IPS
IGZO
Mật độ
267 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 240 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1500 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G37
Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
CPU
8x2.3GHz Cortex A53
1 x 2,9 Ghz Cortex X4, 4 x 2,6 Ghz Cortex A720, 3 x 1,9 Ghz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
2.3 GHz
2.8 GHz
GPU
PowerVR GE832
Qualcomm Adreno 732
RAM
6 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.9
Đèn flash
LED
Quad LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Omnivision OV50E
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
5500 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 100.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 166.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
75.0 mm 156.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
195 g
Chất liệu
Polycarbonate
Aluminium , Corning Gorilla Glass 5
Màu sắc
Black Blue Gold Green
White Green
Bề mặt sử dụng
81 %
88 %
Chống nước/bụi
MIL-STD-810G , IP6X , IPX8 , MIL-STD-810H

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B11 (1500), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B21 (1500), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n12 (700), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
La bàn
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với coolpad COOL30i

  • coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL30i
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL30i
    coolpad COOL 20s
    coolpad
    COOL 20s
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL30i
    coolpad Cool 20 Pro
    coolpad
    Cool 20 Pro
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 900 (MT6877)
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL30i
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL30i
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL30i
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL30i
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL30i
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    coolpad COOL30i
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Sharp Aquos R9

  • Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R9
    Sharp Aquos R8
    Sharp
    Aquos R8
    12 GB · 6.39" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R9
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R9
    Blackview Color 8
    Blackview
    Color 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R9
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R9
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R9
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Sharp
    Aquos R9
    8 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3
    Sharp Aquos R9
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh