coolpad C16 với Honor X6b Plus

coolpad C16
coolpad
C16
Honor X6b Plus
Honor
X6b Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Coolpad
Honor
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
218.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
222.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.56"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
TFT LCD (IPS)
Mật độ
260 ppi Medium Density
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Max brightness HBM - 500 cd/m², 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 35.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.9 mm 167.9 mm 8.7 mm Print 3D Model
75.3 mm 163.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
215 g
192 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Blue Green
Black Purple Green Cyan
Bề mặt sử dụng
84 %
83 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake CoolOS (Android 14)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với coolpad C16

  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    coolpad COOL 40i
    coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    coolpad COOL 20s
    coolpad
    COOL 20s
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X6b Plus

  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X6b Plus
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Honor X6b Plus
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh