coolpad C16 với Honor Magic6

coolpad C16
coolpad
C16
Honor Magic6
Honor
Magic6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Coolpad
Honor
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
218.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
2.339.230 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 4,399.00 ($ 643.29)

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1264 x 2800 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
260 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 400 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 3840 Hz PWM, 4320 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Max brightness HBM - 1600 cd/m², Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Dolby Vision, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Dynamic contrast enhancement, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
1x3.3GHz Cortex X4 + 3x3.2 GHz Cortex A720 + 2x3.0 GHz Cortex A720 + 2x2.3 GHz Cortex A520
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.6 GHz
3.3 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Adreno 750
RAM
4 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.9
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, Face unlock, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Omnivision OVH9000
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.3"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5450 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
Wireless charging 50W, Reverse wireless charging 7.5W, E1 Power Efficiency Chip

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
77.9 mm 167.9 mm 8.7 mm Print 3D Model
75.4 mm 161.8 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
215 g
206 g
Chất liệu
Plastic
Metal
Màu sắc
Black Blue Green
Black White Green Violet Cyan
Bề mặt sử dụng
84 %
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake CoolOS (Android 14)
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Áp kế
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với coolpad C16

  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    coolpad COOL 40i
    coolpad
    COOL 40i
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    coolpad COOL 20s
    coolpad
    COOL 20s
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Honor Magic V3
    Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Vivo iQOO Z7
    Vivo
    iQOO Z7
    8 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 782G
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • coolpad
    C16
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    coolpad C16
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Magic6

  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Cubot A1
    Cubot
    A1
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Xiaomi Civi 2
    Xiaomi
    Civi 2
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic6
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Honor Magic6
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh