CAT S75 với HTC U23 Pro

CAT S75
CAT
S75
HTC U23 Pro
HTC
U23 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cat
HTC
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
495.000 Antutu v9 Overall performance better than 73% of devices
699.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Oled
Mật độ
400 ppi Very high density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 930
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
CPU
2x Cortex A78 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.4 GHz
GPU
IMG BXM-8-256
Adreno 644
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.7
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4600 mAh
Loại
Li-Ion
Lithium
Sạc nhanh
Yes
Yes , 30.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Wireless charging, Non-removable
Sạc không dây
15W wireless charging, 5W reverse wireless charging

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
80.0 mm 171.0 mm 11.9 mm Print 3D Model
77.1 mm 166.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
268 g
205 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Metal
Màu sắc
Black
Black White
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
IP67
Bề mặt sử dụng
76 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45

Đã so sánh với CAT S75

  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    CAT S53
    CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với HTC U23 Pro

  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • HTC
    U23 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23 Pro
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh