CAT S75 với Honor X9C Smart

CAT S75
CAT
S75
Honor X9C Smart
Honor
X9C Smart

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cat
Honor
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
495.000 Antutu v9 Overall performance better than 73% of devices
470.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2412 px FHD+
Loại
LCD IPS
TFT LCD (IPS)
Mật độ
400 ppi Very high density
389 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 880 cd/m², 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 930
MediaTek Dimensity 7025
CPU
2x Cortex A78 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
6 nm
Tần số
2.2 GHz
2.5 GHz
GPU
IMG BXM-8-256
IMG BXM-8-256
RAM
6 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.75
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5800 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Yes , 35.0W
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
80.0 mm 171.0 mm 11.9 mm Print 3D Model
75.8 mm 166.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
268 g
193 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Plastic
Màu sắc
Black
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Splash resistant
Bề mặt sử dụng
76 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers
2 microphones

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Đã so sánh với CAT S75

  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    CAT S53
    CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X9C Smart

  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Gigaset GS6 Pro
    Gigaset
    GS6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    realme 15 Pro
    realme
    15 Pro
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X9C Smart
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Honor X9C Smart
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh