CAT S75 với Cubot A10

CAT S75
CAT
S75
Cubot A10
Cubot
A10

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cat
Cubot
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
495.000 Antutu v9 Overall performance better than 73% of devices
221.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
6.56"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
400 ppi Very high density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 930
Unisoc Tiger T606
CPU
2x Cortex A78 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
1.6 GHz
GPU
IMG BXM-8-256
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5100 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes
Yes
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Removable
Chu kỳ sạc
1400 cycles
Thời lượng
~ 52h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
80.0 mm 171.0 mm 11.9 mm Print 3D Model
75.5 mm 165.6 mm 10.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
268 g
200 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Aluminium alloy
Polycarbonate
Màu sắc
Black
Black Blue Purple
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
76 %
82 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Đã so sánh với CAT S75

  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    CAT S53
    CAT
    S53
    6 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • CAT
    S75
    6 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 930
    CAT S75
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Cubot A10

  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Cubot KingKong ACE 2
    Cubot
    KingKong ACE 2
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Cubot
    A10
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot A10
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh