blu G91 Pro với Nokia C22

blu G91 Pro
blu
G91 Pro
Nokia C22
Nokia
C22

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
BLU
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
AnTuTu
350.847 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices
109.200 Antutu v9 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.5"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
900 x 1600 px FHD
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
393 ppi High Density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G90T (MT6785T)
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
28 nm
Tần số
2.05 GHz
1.6 GHz
GPU
Arm Mali-G76 3EEMC4 800MHz
PowerVR GE8322
RAM
6 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 10.0W
Sạc không dây
15W Wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 165.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
75.9 mm 164.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
199 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black
Gray Green Pale Pink
Bề mặt sử dụng
85 %
82 %
Chống nước/bụi
IP52

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Android 13 Tiramisu Android 13 Go Edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.1
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, SUPL, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B12 (700), B17 (700), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với blu G91 Pro

  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    blu G91 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C22

  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Nokia
    C22
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C22
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh